베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ngày trước" (1)
ngày trước

영어
명사the day before
tình cờ gặp nhau ngày trước
I met you by chance the other day
관련 단어 "ngày trước" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ngày trước" (2)
tình cờ gặp nhau ngày trước
I met you by chance the other day
Sự kiện diễn ra hai ngày trước khi cặp gấu trúc lên đường về Trung Quốc.
The event took place two days before the pandas departed for China.
